genus sambucus

genus sambucus

A gardener plants a young genus Sambucus in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Sambucus (chi Cơm cháy): "genus sambucus" một thuật ngữ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Adoxaceae. Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường được gọi chung cây cơm cháy (elder) hoặc cây cơm cháy (elderberry).
    • Quả cơm cháy: Trong một số ngữ cảnh thông thường, "genus sambucus" còn được dùng để chỉ các loại quả mọng (elderberries) do các cây trong chi này tạo ra, thường được dùng làm thực phẩm hoặc dược liệu.
dụ sử dụng
  • (Chi Sambucus bao gồm nhiều loài cây bụi cơm cháy.)
  • (Quả cơm cháy từ chi Sambucus được dùng để làm siro mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus sambucus in botany": trong thực vật học, chi Sambucus được phân loại dựa trên các đặc điểm như hoa tán kép quả mọng.

    • Botanists classify the genus sambucus under the family Adoxaceae. (Các nhà thực vật học phân loại chi Sambucus dưới họ Adoxaceae.)
  • "medicinal uses of genus sambucus": công dụng y học của chi Sambucus, thường đề cập đến khả năng tăng cường miễn dịch.

    • The genus sambucus is known for its antiviral properties. (Chi Sambucus được biết đến với các đặc tính kháng virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Sambucus (n): tên khoa học viết tắt của chi này, thường dùng trong danh pháp hai phần ( dụ: ).
  • Elderberry (n): quả cơm cháy, thường dùng để chỉ loại quả cụ thể từ chi Sambucus.
  • Elder (n): cây cơm cháy, thường dùng để chỉ cây thuộc chi Sambucus.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cơm cháy: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho "genus sambucus".
  • Chi Elder (tiếng Anh): tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus sambucus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus sambucus" đây thuật ngữ chuyên môn trong sinh học.